“meets” in Vietnamese
Definition
"Meets" có nghĩa là gặp ai đó hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn, nhu cầu, hoặc điều kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Meet someone' dùng cho lần đầu gặp ai đó. 'Meet with someone' thường nói về cuộc họp theo lịch. 'Meet a requirement' nghĩa là đáp ứng yêu cầu hoặc điều kiện.
Examples
She meets her teacher after class.
Cô ấy **gặp** giáo viên sau giờ học.
This box meets the size limit.
Chiếc hộp này **đáp ứng** giới hạn kích thước.
He meets Anna for the first time today.
Hôm nay anh ấy **gặp** Anna lần đầu tiên.
She meets with the team every Monday to plan the week.
Cô ấy **gặp với** nhóm mỗi thứ Hai để lên kế hoạch tuần.
The new policy meets the needs of most employees.
Chính sách mới **đáp ứng** nhu cầu của hầu hết nhân viên.
Whenever he meets someone new, he remembers their name right away.
Mỗi khi anh ấy **gặp** người mới, anh ấy nhớ tên họ ngay lập tức.