meet” in Vietnamese

gặp

Definition

Gặp ai đó theo hẹn trước hoặc tình cờ để nói chuyện, dành thời gian cùng nhau, hoặc làm quen. Có thể dùng khi gặp lần đầu hoặc gặp thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường đi với 'với' khi nói cụ thể ai. Phân biệt 'meet' (gặp lần đầu) với 'biết' (đã quen).

Examples

Let’s meet up for coffee later.

Lát nữa mình **gặp** nhau uống cà phê nhé.

Have you ever met someone famous?

Bạn đã bao giờ **gặp** người nổi tiếng chưa?

We meet every Monday for a team meeting.

Chúng tôi **gặp** nhau mỗi thứ Hai để họp nhóm.

Nice to meet you!

Rất vui được **gặp** bạn!

I don't want to meet problems later, so I will prepare well.

Tôi không muốn **gặp** rắc rối sau này nên sẽ chuẩn bị kỹ.

I will meet my friend at the park tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **gặp** bạn ở công viên.