“medium” in Vietnamese
Definition
'Vừa' chỉ kích thước, lượng, mức độ ở khoảng giữa, không nhỏ và không lớn. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho cách thức hay chất liệu để thể hiện hoặc truyền đạt điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vừa' thường được dùng khi mua quần áo, gọi món ăn, hoặc nấu ăn ('lửa vừa'). 'Phương tiện' dùng trong nghệ thuật/cách biểu đạt, ví dụ: 'oil paint is her favorite medium.' Nói về kích cỡ, 'vừa' tự nhiên hơn 'trung bình'.
Examples
I want a medium pizza, please.
Làm ơn cho tôi một bánh pizza cỡ **vừa**.
Cook the onions on medium heat.
Nấu hành trên lửa **vừa**.
She bought a medium shirt because the small was too tight.
Cô ấy mua áo **vừa** vì áo nhỏ quá chật.
I usually go for a medium if I'm not sure about the size.
Nếu không chắc về kích cỡ, tôi thường chọn **vừa**.
Oil paint is her favorite medium for portraits.
Sơn dầu là **phương tiện** vẽ chân dung yêu thích của cô ấy.
Let's keep the burner on medium so the sauce doesn't burn.
Giữ bếp ở mức lửa **vừa** để sốt không bị cháy nhé.