mazel” in Vietnamese

may mắnvận may

Definition

Một từ gốc Yiddish có nghĩa là may mắn hoặc vận may, thường xuất hiện trong cụm từ 'mazel tov' để chúc mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm 'mazel tov', hiếm khi dùng riêng lẻ.

Examples

He wished them mazel at their wedding.

Anh ấy đã chúc họ **may mắn** trong đám cưới.

People say 'mazel tov' to celebrate good news.

Khi có tin vui, mọi người thường nói '**mazel** tov'.

The word 'mazel' means 'luck' in Yiddish.

Từ '**mazel**' trong tiếng Yiddish có nghĩa là 'may mắn'.

It was pure mazel that they met again after years.

Việc họ gặp lại nhau sau nhiều năm hoàn toàn là nhờ **may mắn**.

Some people have all the mazel in the world.

Có những người dường như có tất cả **may mắn** trên đời.

You can't just rely on mazel—hard work matters too.

Bạn không thể chỉ dựa vào **may mắn**—làm việc chăm chỉ cũng rất quan trọng.