mayor” in Vietnamese

thị trưởng

Definition

Thị trưởng là người đứng đầu được bầu của một thành phố hoặc thị xã, chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công và chính sách địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thành phố, thị xã; nông thôn có thể gọi là 'chủ tịch xã'. Ví dụ: 'bầu thị trưởng', 'thị trưởng Hà Nội'.

Examples

The mayor spoke to the people in the town square.

**Thị trưởng** đã nói chuyện với người dân ở quảng trường thị trấn.

Our city has a new mayor this year.

Năm nay thành phố chúng tôi có **thị trưởng** mới.

The mayor wants to improve the city's parks.

**Thị trưởng** muốn cải thiện các công viên của thành phố.

I heard the mayor is going to announce a new housing plan tomorrow.

Tôi nghe nói **thị trưởng** sẽ công bố kế hoạch nhà ở mới vào ngày mai.

People are upset because the mayor still hasn't fixed the traffic problem.

Mọi người bức xúc vì **thị trưởng** vẫn chưa giải quyết được vấn đề tắc đường.

The mayor came by the event, shook a few hands, and left early.

**Thị trưởng** đã ghé qua sự kiện, bắt tay vài người rồi rời đi sớm.