maybe” in Vietnamese

có thểbiết đâu

Definition

Dùng để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn về một việc gì đó. Có nghĩa là việc đó có thể xảy ra hoặc không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để làm câu nói nhẹ nhàng hơn hoặc đề xuất đơn giản. Hay đi với động từ khuyết thiếu như 'maybe it will rain', 'maybe we should go'. Ở tình huống trang trọng, nên dùng 'perhaps'.

Examples

Maybe it will rain today.

**Có thể** hôm nay sẽ mưa.

She said maybe, but she is not sure.

Cô ấy nói '**có thể**', nhưng cô ấy không chắc.

We will maybe go to the park later.

Chúng tôi sẽ **có thể** đi công viên sau.

Maybe we should try the new restaurant tonight.

**Có thể** chúng ta nên thử nhà hàng mới tối nay.

He said maybe when I asked if he’d come.

Khi tôi hỏi anh ấy có đến không, anh ấy nói '**có thể**'.

I’m not sure, but maybe you’re right.

Tôi không chắc, nhưng **có thể** bạn đúng.