maximum” in Vietnamese

tối đa

Definition

Lượng, số, mức hoặc giới hạn lớn nhất có thể đạt được hoặc được phép. Thường dùng khi nói đến mức tối đa của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'số lượng tối đa', 'công suất tối đa'. Dùng phổ biến ở cả văn nói, văn viết, và trong các tình huống chính thức, kỹ thuật.

Examples

The bus can carry a maximum of fifty people.

Xe buýt này có thể chở **tối đa** năm mươi người.

Please write no more than the maximum number of words.

Vui lòng không viết quá số từ **tối đa**.

This room is at its maximum capacity.

Phòng này đang ở mức **tối đa** sức chứa.

We should keep the budget at maximum efficiency and minimum waste.

Chúng ta nên duy trì ngân sách ở mức **tối đa** hiệu quả và lãng phí tối thiểu.

I can stay for twenty minutes maximum, then I have to go.

Tôi chỉ có thể ở lại **tối đa** hai mươi phút, sau đó phải đi.

The temperature will hit its maximum around three in the afternoon.

Nhiệt độ sẽ đạt mức **tối đa** vào khoảng ba giờ chiều.