mavis” in Vietnamese

chim hét (chim sơn ca)hoét (đặc biệt là họa mi châu Âu)

Definition

Một loài chim nhỏ nổi tiếng nhờ tiếng hót rất hay, thường gặp ở châu Âu và một số vùng châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chim mavis’ dùng chủ yếu trong thi ca, văn học; trong nói chuyện hàng ngày thường dùng ‘chim hoét’ hoặc ‘chim họa mi’. Gợi cảm giác thiên nhiên, lãng mạn.

Examples

The mavis sings sweetly in the early hours.

**Chim hét** hót rất thánh thót vào sáng sớm.

I saw a mavis in the garden this morning.

Sáng nay tôi nhìn thấy một con **chim hét** trong vườn.

Children watched the mavis build its nest.

Lũ trẻ xem con **chim hét** làm tổ.

Have you ever heard a mavis sing after it rains? It's magical.

Bạn đã từng nghe **chim hét** hót sau khi mưa chưa? Thật kỳ diệu.

The old poem speaks of the mavis as a herald of spring.

Bài thơ cổ nhắc đến **chim hét** như là dấu hiệu báo mùa xuân.

At dusk, you might catch a glimpse of a mavis hopping between the trees.

Vào lúc hoàng hôn, bạn có thể bắt gặp **chim hét** nhảy giữa các tán cây.