maternity” in Vietnamese

thai sảntình mẫu tử

Definition

Trạng thái làm mẹ; thường dùng nói về thời kỳ mang thai, sinh con, hoặc các dịch vụ và quần áo cho mẹ bầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maternity' là từ trang trọng, thường gặp trong 'maternity leave' (nghỉ thai sản), 'maternity ward' (phòng sinh), 'maternity clothes' (đồ bầu). Nếu nói về trải nghiệm làm mẹ về mặt tình cảm, dùng 'motherhood'.

Examples

She is on maternity leave after having her baby.

Cô ấy đang nghỉ **thai sản** sau khi sinh con.

The hospital has a new maternity ward.

Bệnh viện có phòng **thai sản** mới.

Maternity clothes are comfortable during pregnancy.

Quần áo **thai sản** rất thoải mái khi mang bầu.

After her promotion, she found out she was eligible for extended maternity leave.

Sau khi được thăng chức, cô ấy mới biết mình đủ điều kiện nghỉ **thai sản** lâu hơn.

The company is reviewing its maternity policy to better support working mothers.

Công ty đang xem lại chính sách **thai sản** để hỗ trợ các bà mẹ đang làm việc tốt hơn.

I bought some maternity leggings because my jeans no longer fit.

Mình đã mua mấy chiếc quần legging **thai sản** vì quần jeans không còn vừa nữa.