“matchmaker” in Vietnamese
Definition
Người giúp kết nối và giới thiệu các cặp đôi để tiến tới hôn nhân hoặc mối quan hệ tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bà mối' thường dùng cho truyền thống, còn 'người mai mối' có thể chỉ cả dịch vụ hiện đại hoặc bạn bè làm cầu nối.
Examples
The matchmaker introduced them at a party.
**Bà mối** đã giới thiệu họ với nhau tại một bữa tiệc.
Her grandmother was a famous matchmaker in her town.
Bà của cô ấy là một **bà mối** nổi tiếng ở thị trấn.
A matchmaker helps people find the right person to marry.
**Người mai mối** giúp mọi người tìm được người phù hợp để kết hôn.
Some people joke that their friend is a natural matchmaker.
Một số người đùa rằng bạn của họ đúng là **bà mối** bẩm sinh.
Modern dating apps act like a digital matchmaker.
Ngày nay, các ứng dụng hẹn hò hoạt động như một **người mai mối** kỹ thuật số.
He never thought hiring a matchmaker would change his life.
Anh ấy không bao giờ nghĩ việc thuê một **người mai mối** sẽ thay đổi cuộc đời mình.