“matching” in Vietnamese
Definition
Mô tả những thứ giống hệt nhau hoặc hợp với nhau về màu sắc, kiểu dáng, chức năng; hoặc quá trình ghép những đồ vật phù hợp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với quần áo, màu sắc, đồ nội thất, hoặc khái niệm ghép cặp. 'matching set' là bộ phù hợp; 'matching outfits' là trang phục đồng bộ. Khác với 'giống nhau', 'matching' nhấn mạnh sự tương đồng rõ ràng hoặc có chủ ý.
Examples
The walls and curtains are matching colors.
Tường và rèm có màu **phù hợp** nhau.
She wore matching shoes and a bag.
Cô ấy mang giày và túi xách **phù hợp** nhau.
Can you find the matching pairs in this game?
Bạn có thể tìm các cặp **đồng bộ** trong trò chơi này không?
We bought a matching table and chair set for the kitchen.
Chúng tôi đã mua bộ bàn ghế **đồng bộ** cho bếp.
Try to get matching answers with your partner in the quiz.
Hãy cố gắng có các câu trả lời **phù hợp** với bạn trong bài kiểm tra.
They walked in wearing matching outfits from head to toe.
Họ bước vào trong bộ trang phục **đồng bộ** từ đầu đến chân.