match” in Vietnamese

trận đấuque diêmsự phù hợp

Definition

'Match' vừa có nghĩa là trận đấu thể thao, que diêm để đốt lửa, vừa chỉ sự phù hợp hoặc hai thứ hợp nhau. Khi là động từ, nó chỉ việc hai thứ giống hoặc hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘match’ cho ‘trận bóng’, ‘trận đấu’. Khi nói đồ hợp nhau dùng ‘match with’. Số lượng que diêm dùng dạng đếm được: ‘một que diêm’, ‘hai que diêm’.

Examples

We watched a soccer match on TV last night.

Tối qua chúng tôi đã xem một **trận đấu** bóng đá trên TV.

This blue shirt matches your eyes.

Chiếc áo sơ mi xanh này rất **hợp** với đôi mắt của bạn.

He lit a candle with a match.

Anh ấy đã thắp nến bằng một **que diêm**.

Do these socks match, or should I change them?

Hai chiếc tất này có **giống nhau** không, hay tôi nên thay?

No one on the team could match her speed.

Không ai trong đội có thể **bằng** tốc độ của cô ấy.

I think they’re a great match as business partners.

Tôi nghĩ họ là một **cặp đôi** tuyệt vời trong vai trò đối tác kinh doanh.