masquerade” in Vietnamese

dạ hội hóa tranggiả vờ

Definition

Dạ hội hóa trang là một bữa tiệc hoặc vũ hội mà mọi người đeo mặt nạ và mặc trang phục hóa trang. Từ này cũng có nghĩa là giả vờ làm người khác hoặc che giấu bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc các dịp đặc biệt ('dạ hội hóa trang'). Dùng với nghĩa bóng để chỉ sự che giấu, không chỉ có nghĩa đeo mặt nạ thật.

Examples

We went to a masquerade where everyone wore beautiful masks.

Chúng tôi đã tham dự một **dạ hội hóa trang** nơi mọi người đều đeo mặt nạ đẹp.

She wore a red dress to the masquerade.

Cô ấy mặc váy đỏ đến **dạ hội hóa trang**.

He tried to masquerade as a doctor, but everyone knew he was lying.

Anh ấy cố **giả vờ** làm bác sĩ, nhưng ai cũng biết anh ấy nói dối.

Beneath the masquerade, no one could tell who was who.

Bên dưới **dạ hội hóa trang**, không ai có thể nhận ra ai là ai.

Sometimes people masquerade their feelings to protect themselves.

Đôi khi, người ta **giả vờ** cảm xúc để tự bảo vệ mình.

The meeting turned out to be a complete masquerade; nothing was real.

Buổi họp đó hóa ra chỉ là một **giả vờ** hoàn toàn; không có gì thật cả.