“mash” in Vietnamese
Definition
Nghiền hoặc ép thứ gì đó thành hỗn hợp mềm và nhuyễn, thường áp dụng với thực phẩm như khoai tây hoặc trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, như 'mash potatoes' (nghiền khoai tây). Cũng có thể dùng nghĩa bóng như kết hợp âm nhạc ('mash-up'). Không nhầm với 'mesh' (lưới, cấu trúc).
Examples
Please mash the potatoes before serving.
Làm ơn **nghiền** khoai tây trước khi phục vụ.
Did you mash the beans for the soup?
Bạn đã **nghiền** đậu cho món súp chưa?
You must mash the bananas for this cake recipe.
Bạn phải **nghiền** chuối cho công thức bánh này.
He accidentally mashed his phone when he sat on it.
Anh ấy vô tình đã **nghiền nát** điện thoại khi ngồi lên nó.
This app lets you mash different songs together and create new mixes.
Ứng dụng này cho phép bạn **phối** các bài hát khác nhau để tạo bản mix mới.
Kids love to mash their food and make funny shapes.
Trẻ em thích **nghiền** thức ăn và tạo thành nhiều hình dạng vui nhộn.