“masculine” in Vietnamese
Definition
Chỉ những đặc điểm, tính chất hoặc người liên quan đến nam giới hoặc có những đặc điểm thường được xem là nam tính. Trong ngữ pháp, chỉ giống đực của danh từ, tính từ hoặc đại từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội, tâm lý và ngữ pháp. Diễn tả những đặc điểm truyền thống như sự mạnh mẽ, giọng nói trầm. Trong ngữ pháp, chỉ giống đực. Đừng nhầm với 'male', vốn là giới tính sinh học.
Examples
The word 'actor' is masculine in Spanish.
Từ 'actor' trong tiếng Tây Ban Nha là **giống đực**.
He has a very masculine voice.
Anh ấy có giọng nói rất **nam tính**.
Blue is often considered a masculine color.
Màu xanh thường được xem là màu **nam tính**.
He tries to act more masculine around his friends.
Anh ấy cố gắng tỏ ra **nam tính** hơn khi ở cạnh bạn bè.
This fragrance has a fresh, masculine smell.
Nước hoa này có mùi thơm tươi mát, **nam tính**.
Some languages use different articles for masculine and feminine nouns.
Một số ngôn ngữ dùng mạo từ khác nhau cho danh từ **giống đực** và giống cái.