“mas” in Vietnamese
Definition
Một từ cổ hoặc mang tính văn học có nghĩa là 'nhưng', được dùng để thể hiện sự tương phản hoặc giới thiệu một điều ngược lại. Hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng hoặc cổ xưa, chỉ dùng trong thơ ca hoặc văn học cổ điển. Tiếng Anh hiện đại luôn nên dùng 'but'.
Examples
He wanted to leave, mas he stayed for her sake.
Anh ấy muốn đi, **nhưng** anh ấy đã ở lại vì cô ấy.
She is young, mas very wise.
Cô ấy còn trẻ, **nhưng** rất thông minh.
The road was long, mas they did not give up.
Con đường dài, **nhưng** họ không bỏ cuộc.
You may doubt my words, mas I speak only the truth.
Bạn có thể nghi ngờ lời tôi nói, **nhưng** tôi chỉ nói sự thật.
We searched for hours, mas found no trace of him.
Chúng tôi tìm kiếm hàng giờ, **nhưng** không thấy dấu vết gì về anh ấy.
He promised to help, mas his help never came.
Anh ấy hứa giúp, **nhưng** sự giúp đỡ đó không bao giờ đến.