“marx” in Vietnamese
Definition
Một họ của Đức nổi tiếng nhất với Karl Marx, triết gia và kinh tế học thế kỷ 19, người phát triển chủ nghĩa cộng sản. Cũng đề cập đến nhóm hài huyền thoại Mỹ - Anh em nhà Marx.
Usage Notes (Vietnamese)
'Marxist' và 'Marxism' xuất phát từ Karl Marx. Anh em nhà Marx (Marx Brothers) không liên quan đến Karl Marx mà là nhóm hài của Mỹ. Ý nghĩa được xác định tùy bối cảnh.
Examples
We spent the whole semester studying Marx and Engels in our political philosophy class.
Chúng tôi đã dành cả học kỳ để học về **Marx** và Engels trong lớp triết học chính trị.
Karl Marx wrote The Communist Manifesto in 1848.
Karl **Marx** đã viết Tuyên ngôn Cộng sản vào năm 1848.
Marx's ideas about class struggle remain influential today.
Những ý tưởng của **Marx** về đấu tranh giai cấp vẫn còn ảnh hưởng lớn.
The Marx Brothers were famous for their comedy films.
Anh em nhà **Marx** nổi tiếng với các bộ phim hài của họ.
Many modern economists still debate whether Marx was right about capitalism's inevitable contradictions.
Nhiều nhà kinh tế học hiện đại vẫn tranh luận liệu **Marx** có đúng về những mâu thuẫn tất yếu của chủ nghĩa tư bản hay không.
Groucho Marx once said, "I refuse to join any club that would have me as a member."
Groucho **Marx** từng nói: "Tôi từ chối tham gia bất kỳ câu lạc bộ nào chấp nhận tôi làm thành viên."