marshall” in Vietnamese

tập hợpsắp xếptổ chức

Definition

Sắp xếp, tổ chức hoặc tập hợp người, ý tưởng hoặc nguồn lực để phục vụ một mục đích nào đó, thường dùng trong các tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hoặc bối cảnh quản lý. Các cụm như 'marshall resources', 'marshall support' rất phổ biến. 'Marshal' là cách viết chuẩn hơn trong tiếng Anh.

Examples

She marshalled the team before the event.

Cô ấy đã **tập hợp** đội trước sự kiện.

We need to marshall all our ideas.

Chúng ta cần **sắp xếp** tất cả ý tưởng của mình.

The manager marshalled extra workers for the busy day.

Người quản lý đã **tập hợp** thêm nhân viên cho ngày bận rộn.

If we marshall the evidence clearly, our case will be much stronger.

Nếu chúng ta **sắp xếp** chứng cứ rõ ràng, vụ kiện của chúng ta sẽ mạnh hơn nhiều.

She somehow marshalled enough support to get the project approved.

Bằng cách nào đó, cô ấy đã **tập hợp** đủ sự ủng hộ để dự án được phê duyệt.

He was trying to marshall his thoughts before speaking.

Anh ấy đang cố **sắp xếp** lại suy nghĩ trước khi nói.