marrying” in Vietnamese

kết hôncướikết hợp (trang trọng)

Definition

Trở thành vợ hoặc chồng của ai đó qua hôn lễ hoặc nghi thức pháp lý, hoặc làm lễ cưới cho hai người. Cũng có thể mang nghĩa kết hợp hai thứ thành công, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là động từ, thường dùng trực tiếp: 'Cô ấy kết hôn với anh ấy'. Khi nói về chuyện mình cưới, 'get married to' hoặc 'lấy ai đó' phổ biến hơn. Nếu là người chủ hôn thì dùng 'marry them'. Nghĩa 'kết hợp' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

They are marrying next spring.

Họ sẽ **kết hôn** vào mùa xuân tới.

She is marrying her college friend.

Cô ấy đang **kết hôn** với bạn thời đại học của mình.

After ten years together, they're finally marrying this summer.

Sau mười năm bên nhau, họ cuối cùng cũng sẽ **kết hôn** mùa hè này.

The mayor is marrying them at city hall.

Thị trưởng đang **làm lễ cưới** cho họ ở tòa thị chính.

I can't believe my little brother is marrying before me.

Tôi không thể tin em trai tôi lại **kết hôn** trước tôi.

They're marrying tradition with modern style, and it actually works.

Họ đang **kết hợp** giữa truyền thống và phong cách hiện đại, và nó thực sự hiệu quả.