marking” in Vietnamese

dấuvếtđiểm số

Definition

Dấu là một ký hiệu, vết, hoặc đường nhìn thấy trên bề mặt để chỉ ra điều gì đó. Ngoài ra còn có thể là điểm số hoặc kết quả trong bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dấu' có thể nói về vệt, ký hiệu, hoa văn trên động vật, hoặc điểm số. Trong giáo dục, còn dùng để chỉ việc chấm bài. Trong thể thao, có nghĩa là kèm người.

Examples

After marking all those papers, the teacher was exhausted.

Sau khi **chấm** hết tất cả bài, cô giáo đã rất mệt.

Be sure to follow the road markings when you drive at night.

Hãy chắc chắn bạn tuân theo các **vạch đường** khi lái xe vào ban đêm.

There is a red marking on the wall.

Có một **dấu** đỏ trên tường.

The animal has a unique marking on its back.

Con vật có một **dấu** đặc biệt trên lưng.

She got a high marking in her exam.

Cô ấy đã đạt **điểm số** cao trong kỳ thi.

The zebra's black and white markings help it hide from predators.

**Vân sọc** đen trắng của con ngựa vằn giúp nó ẩn mình trước kẻ săn mồi.