marketing” in Vietnamese

tiếp thịmarketing

Definition

Tất cả các hoạt động mà doanh nghiệp làm để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm quảng cáo, nghiên cứu và giao tiếp với khách hàng. Bao gồm cách sản phẩm được giới thiệu, định giá và phân phối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chuyên môn hoặc học thuật; thường gặp trong cụm như 'digital marketing', 'chiến lược marketing', 'chiến dịch marketing'. Đừng nhầm lẫn với 'quảng cáo', vốn chỉ là một phần của marketing.

Examples

The company improved its marketing to attract more customers.

Công ty đã cải thiện **marketing** của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.

She works in the marketing department.

Cô ấy làm việc ở phòng **marketing**.

Good marketing helps people learn about new products.

**Marketing** tốt giúp mọi người biết đến các sản phẩm mới.

We're launching a big marketing campaign next month.

Chúng tôi sẽ triển khai một chiến dịch **marketing** lớn vào tháng sau.

He studied marketing before starting his own business.

Anh ấy đã học **marketing** trước khi tự kinh doanh.

Social media has changed the way marketing works today.

Mạng xã hội đã thay đổi cách **marketing** hoạt động ngày nay.