marines” in Vietnamese

lính thủy đánh bộ

Definition

Lính thủy đánh bộ là những quân nhân được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu cả trên cạn lẫn trên biển, thường trực thuộc lực lượng hải quân. Thuật ngữ này thường dùng cho Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ hoặc các lực lượng tương tự ở các nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về lực lượng chính quy như Thủy quân lục chiến Mỹ, thường viết hoa ('Marines'). 'Marine' còn là tính từ liên quan đến biển, nên cần xét ngữ cảnh. Thông dụng nhất là dùng trong cụm 'the Marines' để chỉ tập thể.

Examples

My uncle served in the Marines for ten years.

Chú tôi đã phục vụ trong **lính thủy đánh bộ** mười năm.

The Marines arrived on the island in the morning.

**Lính thủy đánh bộ** đã đến đảo vào buổi sáng.

She wants to join the Marines after college.

Cô ấy muốn gia nhập **lính thủy đánh bộ** sau khi tốt nghiệp đại học.

He talks tough, but his older sister is actually in the Marines.

Anh ấy nói cứng rắn, nhưng chị gái của anh thực sự là **lính thủy đánh bộ**.

A couple of Marines were helping people after the storm.

Một vài **lính thủy đánh bộ** đã giúp đỡ mọi người sau cơn bão.

Her dad was in the Marines, so discipline was a big deal at home.

Bố của cô từng là **lính thủy đánh bộ**, nên kỷ luật ở nhà rất nghiêm khắc.