margin” in Vietnamese

lềbiên lợi nhuận (kinh doanh)mép

Definition

Bờ, mép hoặc khoảng trống xung quanh một vật như trang giấy. Trong kinh doanh, chỉ sự chênh lệch giữa lợi nhuận và chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

'profit margin' dùng nhiều trong kinh doanh để nói về tỷ suất lợi nhuận. Trong tài liệu, 'margin' là khoảng trống viền quanh. Đôi khi dùng để chỉ phần chênh lệch hoặc dư chút thời gian, không gian.

Examples

Please write your name in the margin of the page.

Vui lòng viết tên bạn vào **lề** của trang.

The company increased its profit margin last year.

Công ty đã tăng **biên lợi nhuận** của mình năm ngoái.

There is a small margin for error in this test.

Có một **khoảng chênh lệch** rất nhỏ cho lỗi trong bài kiểm tra này.

The notes in the margin helped me understand the lesson.

Những ghi chú ở **lề** đã giúp tôi hiểu bài học.

We finished the project with only a thin margin of time left.

Chúng tôi chỉ hoàn thành dự án với một **khoảng thời gian** rất nhỏ còn lại.

Her team won by a wide margin in the final game.

Đội của cô ấy thắng **cách biệt lớn** trong trận chung kết.