“marbles” in Vietnamese
Definition
Những viên bi thủy tinh nhỏ, tròn dùng làm đồ chơi. Ngoài ra, 'marbles' dùng ẩn dụ chỉ sự tỉnh táo hoặc minh mẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Marbles' dùng số nhiều khi nói về các viên bi chơi. Thành ngữ 'lose your marbles' nghĩa là mất trí, hành động điên rồ. Không nhầm với 'marble' là đá cẩm thạch.
Examples
He almost lost his marbles trying to fix the computer all night.
Anh ấy suýt nữa thì **đầu óc** loạn lên khi sửa máy tính suốt đêm.
Back when I was a kid, we collected all sorts of marbles.
Hồi còn nhỏ, tôi từng sưu tập đủ loại **bi ve**.
The children are playing with their marbles.
Lũ trẻ đang chơi với những **bi ve** của chúng.
I have ten blue marbles in my bag.
Tôi có mười viên **bi ve** màu xanh trong túi.
She lost all her marbles during the game.
Cô ấy đã mất hết tất cả **bi ve** trong trò chơi.
He still keeps a bag of marbles on his desk for good luck.
Anh ấy vẫn giữ một túi **bi ve** trên bàn để lấy may.