mapped” in Vietnamese

được lập bản đồđược vẽ sơ đồ

Definition

Khi thông tin, dữ liệu hoặc quá trình đã được trình bày trên bản đồ hoặc được tổ chức, liên kết một cách có hệ thống, thường là trực quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'was mapped'. Phổ biến trong lĩnh vực địa lý, khoa học dữ liệu và lập kế hoạch. 'Mapped out' ám chỉ lên kế hoạch chi tiết. Không dùng trong các hoạt động hàng ngày.

Examples

The roads were mapped for the new city guide.

Những con đường đã được **lập bản đồ** cho hướng dẫn thành phố mới.

All the stars in this area have been mapped by scientists.

Tất cả các ngôi sao trong khu vực này đã được các nhà khoa học **lập bản đồ**.

The river was mapped for the first time in 1850.

Con sông này lần đầu tiên đã được **lập bản đồ** vào năm 1850.

All the customer journeys were carefully mapped by the team.

Tất cả hành trình khách hàng đều được nhóm **vẽ sơ đồ** cẩn thận.

We mapped out all the possible risks before starting the project.

Chúng tôi đã **lập sơ đồ** tất cả rủi ro có thể có trước khi bắt đầu dự án.

The whole network has been mapped digitally now.

Toàn bộ hệ thống mạng giờ đã được **lập bản đồ** kỹ thuật số.