manure” in Vietnamese

phân chuồng

Definition

Chất thải động vật như phân bò, phân gà được dùng làm phân bón giúp đất màu mỡ hơn và cây cối phát triển tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường không đếm được. Thường đi kèm với các cụm như 'rải phân chuồng', 'đống phân chuồng'. Khác với phân hóa học.

Examples

The barn smelled strongly of horse manure.

Chuồng trại nồng nặc mùi **phân chuồng** ngựa.

Organic manure is better for the environment than chemical fertilizers.

**Phân chuồng** hữu cơ tốt cho môi trường hơn phân hóa học.

Living next to a dairy farm means you get used to the smell of manure pretty quickly—or at least you tell yourself that.

Sống cạnh trang trại bò sữa thì bạn sẽ quen với mùi **phân chuồng** khá nhanh—hoặc tự nhủ là vậy.

My grandfather always said the best gardens are built on good manure, and honestly, he wasn't wrong.

Ông tôi luôn nói những khu vườn tốt nhất được xây dựng trên nền **phân chuồng** tốt, và thật lòng mà nói, ông nói đúng.

They delivered three truckloads of manure this morning, and the whole neighborhood knows about it.

Sáng nay họ giao ba xe tải **phân chuồng**, cả khu phố đều biết rồi.

The farmer spread manure on the fields to help the crops grow.

Nông dân rải **phân chuồng** lên ruộng để cây trồng phát triển tốt hơn.