“mano” in Vietnamese
bàn taybạn (tiếng lóng)
Definition
'Bàn tay' là phần cơ thể ở cuối cánh tay. Trong tiếng lóng, cũng dùng để gọi bạn bè thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy trường hợp, từ này có thể chỉ bàn tay hoặc bạn bè thân thiết; khi dùng trong giao tiếp cần để ý ngữ cảnh.
Examples
He gave me a high five and said, "Good job, mano!"
Anh ấy đập tay tôi và nói: "Làm tốt lắm, **bạn**!"
What's up, mano? Long time no see!
Chào **bạn**! Lâu quá không gặp!
She drew a picture of a mano.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về **bàn tay**.
My right mano hurts.
**Bàn tay** phải của tôi bị đau.
Raise your mano if you know the answer.
Nếu bạn biết câu trả lời, hãy giơ **bàn tay** lên.
You can always count on your mano when you need help.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **bạn** khi cần giúp đỡ.