“manipulative” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người cố gắng kiểm soát hay ảnh hưởng người khác một cách khéo léo nhưng thường là không trung thực để đạt mục đích cá nhân. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực cho hành vi hoặc thái độ kiểm soát một cách ẩn ý. Có thể dùng cho 'manipulative ad' hoặc người.
Examples
She is very manipulative with her friends.
Cô ấy rất **thao túng** với bạn bè.
A manipulative person tries to make others do what they want.
Người **thao túng** cố làm cho người khác làm theo ý mình.
His manipulative behavior made others uncomfortable.
Hành vi **thao túng** của anh ấy khiến người khác khó chịu.
Watch out—she can be quite manipulative when she wants something.
Cẩn thận—cô ấy có thể rất **thao túng** khi muốn gì đó.
His manipulative tactics got him what he wanted—but they cost him friends.
Những chiến thuật **thao túng** của anh ấy giúp đạt được điều mong muốn—nhưng anh ấy đã mất bạn bè.
Don’t fall for those manipulative ads online—they’re just trying to trick you.
Đừng bị lừa bởi những quảng cáo **thao túng** trên mạng—họ chỉ muốn lừa bạn thôi.