“manipulating” in Vietnamese
Definition
Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách khéo léo hoặc không công bằng để đạt được mục đích. Ngoài ra còn có nghĩa là xử lý vật hoặc thông tin một cách thành thạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về con người, như 'manipulating emotions', 'manipulating people'. Trong kỹ thuật, nghĩa có thể trung lập là điều khiển máy móc hoặc xử lý thông tin.
Examples
She is manipulating the robot remotely.
Cô ấy đang **điều khiển** robot từ xa.
He was manipulating the numbers to make the results look better.
Anh ấy đã **thao túng** các con số để làm cho kết quả trông đẹp hơn.
Some people are good at manipulating others to get their way.
Một số người rất giỏi **thao túng** người khác để đạt được mục đích của mình.
Stop manipulating me—I can make my own decisions.
Đừng **điều khiển** tôi nữa—tôi tự quyết định được.
Politicians are often accused of manipulating public opinion.
Các chính trị gia thường bị cáo buộc **thao túng** dư luận.
He's really good at manipulating situations to his favor without anyone noticing.
Anh ấy rất giỏi **điều khiển** tình huống có lợi cho mình mà không ai nhận ra.