“manifest” in Vietnamese
Definition
Thể hiện hoặc làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng; như tính từ, nó có nghĩa là rõ ràng hoặc hiển nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở văn viết trang trọng, 'biểu lộ' thường được dùng làm động từ. Trong đời sống thường ngày, có thể dùng 'thể hiện', 'bày tỏ'. Dạng tính từ như 'rõ ràng' xuất hiện nhiều trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Examples
Her happiness quickly manifested after hearing the news.
Sau khi nghe tin, niềm vui của cô nhanh chóng **biểu lộ**.
Symptoms of the disease may manifest within two days.
Các triệu chứng của bệnh có thể **biểu lộ** trong vòng hai ngày.
It was a manifest mistake, everyone noticed it.
Đó là một sai lầm **rõ ràng**, ai cũng nhận thấy.
Stress can manifest physically as headaches or fatigue.
Căng thẳng có thể **biểu lộ** ra ngoài bằng những cơn đau đầu hoặc mệt mỏi.
Their disappointment was manifest on their faces.
Sự thất vọng của họ **rõ ràng** trên khuôn mặt.
If you truly want something, you can sometimes manifest it into your life.
Nếu thật sự muốn, đôi khi bạn có thể **biểu lộ** điều đó vào cuộc sống của mình.