maneuvers” in Vietnamese

động tácthao tácchiến thuật

Definition

Những động tác hoặc hành động được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường của người hoặc phương tiện; cũng có thể chỉ những hành động mưu mẹo để đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Xuất hiện trong quân sự, lái xe, thể thao hoặc kinh doanh. Nghĩa bóng để chỉ chiến lược hoặc mưu mẹo cũng phổ biến.

Examples

The soldiers practiced their maneuvers in the field.

Những người lính tập luyện các **chiến thuật** của họ trên cánh đồng.

Careful maneuvers are needed when parking in a tight space.

Cần những **thao tác** cẩn thận khi đỗ xe ở chỗ chật hẹp.

She watched the dancer’s smooth maneuvers on stage.

Cô ấy quan sát những **động tác** uyển chuyển của vũ công trên sân khấu.

His political maneuvers surprised everyone at the meeting.

Những **chiêu trò chính trị** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.

The pilot’s quick maneuvers avoided a serious accident.

Những **động tác** nhanh nhẹn của phi công đã tránh được một tai nạn nghiêm trọng.

After a few clever maneuvers, the team won the championship.

Sau vài **chiến thuật** thông minh, đội đã giành chức vô địch.