mandatory” in Vietnamese

bắt buộc

Definition

Nếu một việc gì đó là bắt buộc, nghĩa là pháp luật, quy định hoặc một cơ quan có thẩm quyền yêu cầu bạn phải làm, không thể lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mandatory' trang trọng hơn so với 'required' hoặc 'necessary'. Thường gặp trong cụm như 'mandatory training', 'mandatory meeting', 'mandatory attendance'. Đừng nhầm với 'optional' (không bắt buộc).

Examples

Wearing a helmet is mandatory for all cyclists.

Đội mũ bảo hiểm là điều **bắt buộc** với tất cả người đi xe đạp.

Attendance at the meeting is mandatory.

Việc tham dự cuộc họp là **bắt buộc**.

This training is mandatory for new employees.

Khoá đào tạo này là **bắt buộc** cho nhân viên mới.

Is it really mandatory to fill out every form, or can I skip a few?

Việc điền tất cả các mẫu đơn này có thực sự **bắt buộc** không, hay tôi có thể bỏ qua một vài cái?

They made masks mandatory on public transportation last year.

Năm ngoái, việc đeo khẩu trang trên phương tiện giao thông công cộng đã được làm **bắt buộc**.

I thought the vaccine was mandatory, but it turns out it's just recommended.

Tôi tưởng vắc xin là **bắt buộc**, hóa ra chỉ là khuyến nghị thôi.