mandate” in Vietnamese

chỉ thịủy quyền (chính thức)

Definition

'Mandate' là một mệnh lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức được trao cho một cá nhân hoặc nhóm để thực hiện nhiệm vụ nào đó, đặc biệt bởi chính phủ hoặc cử tri.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mandate' dùng trong các văn cảnh chính trị, pháp lý hoặc tổ chức; thường thấy trong các cụm như 'government mandate', 'clear mandate'. Ở dạng động từ, nghĩa là ra lệnh một cách chính thức.

Examples

The government issued a mandate to reduce pollution.

Chính phủ đã ban hành một **chỉ thị** để giảm ô nhiễm.

The workers followed the company's mandate.

Công nhân tuân thủ **chỉ thị** của công ty.

She received a clear mandate from the voters.

Cô ấy nhận được một **ủy quyền** rõ ràng từ cử tri.

Is wearing a mask still a mandate in your city?

Ở thành phố bạn, đeo khẩu trang vẫn còn là **chỉ thị** chứ?

After the election, the president claimed a strong mandate for change.

Sau cuộc bầu cử, tổng thống tuyên bố có **ủy quyền** mạnh mẽ cho sự thay đổi.

The new law was passed under the direct mandate of the prime minister.

Luật mới được thông qua dưới **chỉ thị** trực tiếp của thủ tướng.