“managing” in Vietnamese
Definition
Điều hành, tổ chức hoặc kiểm soát con người, nhiệm vụ, nguồn lực hoặc tình huống, đặc biệt với vai trò lãnh đạo hay quản lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc kinh doanh, như 'managing a team', 'managing time', hoặc 'managing stress'. Nhấn mạnh vai trò tổ chức và giám sát, không chỉ là thực hiện công việc.
Examples
She is managing a small shop downtown.
Cô ấy đang **quản lý** một cửa hàng nhỏ ở trung tâm thành phố.
He is managing his time well this week.
Anh ấy **quản lý** thời gian rất tốt tuần này.
The teacher is managing a noisy class.
Giáo viên đang **quản lý** một lớp học ồn ào.
I’ve been managing a lot of stress lately, but I’m okay.
Gần đây tôi **quản lý** căng thẳng rất nhiều, nhưng tôi vẫn ổn.
Are you managing to finish all your work on time?
Bạn có **quản lý** xong hết công việc đúng giờ không?
She’s managing the new project launch next month.
Cô ấy sẽ **quản lý** việc ra mắt dự án mới vào tháng tới.