“manager” in Vietnamese
Definition
Quản lý là người chịu trách nhiệm tổ chức công việc, lãnh đạo nhóm hoặc kiểm soát một phần của doanh nghiệp hay tổ chức. Họ thường đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở nơi làm việc như cửa hàng, văn phòng, nhà hàng, khách sạn. Hay đi với chức danh như 'sales manager', 'project manager'. 'Manager' là vị trí cụ thể, khác với 'boss' (người sếp).
Examples
My manager is very helpful at work.
**Quản lý** của tôi rất nhiệt tình giúp đỡ ở chỗ làm.
She is the manager of a small store.
Cô ấy là **quản lý** của một cửa hàng nhỏ.
The manager called a team meeting this morning.
**Quản lý** đã triệu tập một cuộc họp nhóm sáng nay.
You should ask the manager before making that change.
Bạn nên hỏi ý kiến **quản lý** trước khi thay đổi đó.
If the schedule changes again, I'll talk to the manager.
Nếu lịch thay đổi nữa, tôi sẽ nói chuyện với **quản lý**.
Our manager gave us Friday afternoon off after the big project.
Sau dự án lớn, **quản lý** đã cho chúng tôi nghỉ chiều thứ Sáu.