mam” in Vietnamese

mẹ (thân mật)má (thân mật)

Definition

Cách gọi mẹ thân mật, không trang trọng, rất phổ biến ở Anh; thường được trẻ em hoặc khi thể hiện sự yêu thương dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'mam' phổ biến ở miền bắc nước Anh và Ireland, chỉ nên dùng trong gia đình hoặc với người thân mật. Ở Mỹ là 'mom', ở nam Anh là 'mum'. Không dùng 'mam' trong môi trường trang trọng.

Examples

That’s my mam over there.

Kia kìa là **mẹ** tôi.

My mam makes the best cookies.

**Mẹ** tôi làm bánh quy ngon nhất.

Can I have some juice, mam?

**Mẹ ơi**, con xin nước trái cây nhé?

Hey mam, what’s for dinner tonight?

**Mẹ ơi**, tối nay ăn gì vậy?

I’ll ask my mam if I can come to your house this weekend.

Tớ hỏi **mẹ** xem cuối tuần này có thể đến nhà bạn không nhé.

Don’t forget your coat, mam said it’s cold outside!

Đừng quên áo khoác, **mẹ** bảo ngoài trời lạnh lắm!