“malpractice” in Vietnamese
Definition
Hành vi sai trái, bất cẩn hoặc trái pháp luật của người làm nghề chuyên môn, như bác sĩ hoặc luật sư, gây ra thiệt hại cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành y hoặc pháp luật. Các cụm như 'medical malpractice', 'malpractice lawsuit' chỉ dành cho trường hợp chuyên gia vi phạm chuẩn mực nghề.
Examples
There are strict rules to prevent malpractice in the legal profession.
Có những quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn **hành vi sai trái trong nghề** trong lĩnh vực pháp lý.
The patient sued the doctor for malpractice.
Bệnh nhân đã kiện bác sĩ vì **sai sót nghề nghiệp**.
Malpractice can lead to serious consequences for professionals.
**Sai sót nghề nghiệp** có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho người làm nghề.
Lawyers must avoid malpractice when advising clients.
Luật sư phải tránh **hành vi sai trái trong nghề** khi tư vấn cho khách hàng.
After the surgery went wrong, the family filed a malpractice claim.
Sau ca phẫu thuật thất bại, gia đình đã nộp đơn kiện **sai sót nghề nghiệp**.
Medical malpractice cases can be complicated and lengthy.
Các vụ kiện **sai sót nghề nghiệp** trong y tế có thể rất phức tạp và kéo dài.