malfunction” in Vietnamese

trục trặcsự cốlỗi

Definition

Khi một thiết bị hoặc máy móc không hoạt động đúng cách hoặc không đúng như dự định, đó được gọi là sự cố hoặc trục trặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, điện tử, y tế. Các cụm thường gặp: 'thiết bị bị trục trặc', 'sự cố kỹ thuật'. Bao gồm cả hoạt động không đúng, không chỉ là hỏng hoàn toàn.

Examples

There was a malfunction in the elevator.

Có một **sự cố** trong thang máy.

The computer stopped working due to a malfunction.

Máy tính đã ngừng hoạt động do **sự cố**.

A malfunction can be dangerous in medical equipment.

**Sự cố** trong thiết bị y tế có thể rất nguy hiểm.

We had to cancel the show because of a technical malfunction.

Chúng tôi đã phải hủy buổi diễn vì **sự cố** kỹ thuật.

A minor malfunction delayed our flight for hours.

Một **trục trặc** nhỏ đã khiến chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hàng giờ.

If you notice a malfunction, unplug the appliance immediately.

Nếu bạn phát hiện **trục trặc**, hãy rút điện thiết bị ngay lập tức.