“malaria” in Vietnamese
Definition
Đây là một căn bệnh nguy hiểm do ký sinh trùng gây ra và lây truyền qua vết muỗi đốt. Bệnh thường gây sốt, ớn lạnh và có thể gây tử vong, phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Usage Notes (Vietnamese)
'sốt rét' luôn dùng như danh từ và chủ yếu trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Có thể kết hợp với 'bị sốt rét', 'phòng tránh sốt rét', 'vắc xin sốt rét'. Không dùng để chỉ các loại bệnh thông thường khác.
Examples
Malaria is transmitted by mosquitoes.
**Sốt rét** được truyền qua muỗi.
Many children die from malaria each year.
Mỗi năm nhiều trẻ em chết vì **sốt rét**.
Doctors are working to find a malaria vaccine.
Các bác sĩ đang cố gắng tìm ra vắc xin **sốt rét**.
After visiting Africa, he got sick with malaria.
Sau khi đi châu Phi về, anh ấy bị mắc **sốt rét**.
Using bed nets helps prevent malaria at night.
Dùng màn ngủ giúp phòng tránh **sốt rét** vào ban đêm.
It's rare to catch malaria in big cities, but it can happen in rural areas.
Hiếm khi bị **sốt rét** ở thành phố lớn, nhưng nó có thể xuất hiện ở vùng quê.