makeup” in Vietnamese

trang điểmthành phần

Definition

Trang điểm là các sản phẩm dùng để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo khuôn mặt. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là thành phần hoặc cấu trúc của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trang điểm' thường dùng ở dạng không đếm được khi nói về mỹ phẩm. Trong trường hợp trang trọng, 'makeup' là 'thành phần/cấu trúc'; ví dụ, 'the makeup of the team'. Cụm từ phổ biến: 'trang điểm', 'tẩy trang', 'trang điểm đậm', 'makeup di truyền'.

Examples

She wears makeup to parties.

Cô ấy trang điểm khi đi dự tiệc.

I need to remove my makeup before bed.

Tôi cần tẩy **trang điểm** trước khi đi ngủ.

The class has a different makeup this year.

Lớp học năm nay có **thành phần** khác.

Her makeup looked so natural that I barely noticed it.

Lớp **trang điểm** của cô ấy rất tự nhiên nên tôi hầu như không nhận ra.

The team’s makeup changed after two senior members left.

**Thành phần** đội đã thay đổi sau khi hai thành viên lâu năm rời đi.

I’m not into heavy makeup—just a little lipstick is enough for me.

Tôi không thích **trang điểm** đậm—chỉ một chút son môi là đủ.