mailed” in Vietnamese

gửi bưu điệngửi (bằng email)được bọc áo giáp (nghĩa văn học)

Definition

Chỉ việc gửi thứ gì đó qua bưu điện hoặc email. Đôi khi cũng dùng để chỉ ai đó mặc áo giáp (nghĩa văn học).

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ dùng 'mailed', còn Anh-Anh thường dùng 'posted'. Khi nói về email, dùng 'emailed' sẽ rõ ràng hơn. Ý nghĩa liên quan đến áo giáp là hiếm, chỉ gặp trong văn học.

Examples

I mailed the package to my friend yesterday.

Tôi đã **gửi** gói quà cho bạn tôi hôm qua.

She mailed the letter this morning.

Cô ấy đã **gửi** bức thư sáng nay.

Have you already mailed the invitations?

Bạn đã **gửi** thiệp mời chưa?

I mailed the contract on Monday, so it should arrive by Thursday at the latest.

Tôi đã **gửi** hợp đồng vào thứ Hai nên chắc chắn sẽ đến muộn nhất là thứ Năm.

He mailed me the photos, but half of them ended up in my spam folder.

Anh ấy đã **gửi** cho tôi các bức ảnh, nhưng một nửa trong số đó lại rơi vào thư rác.

The government mailed out stimulus checks to millions of households during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng, chính phủ đã **gửi** séc trợ cấp đến hàng triệu hộ gia đình.