“magically” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ một việc gì đó xảy ra như thể có phép thuật, hoặc một cách rất bất ngờ, không thể tin được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'appear', 'disappear', 'change' khi mô tả điều không tưởng. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng.
Examples
She magically solved the difficult puzzle.
Cô ấy **một cách kỳ diệu** đã giải được câu đố khó.
The rabbit magically appeared from the hat.
Con thỏ **một cách kỳ diệu** xuất hiện từ trong mũ.
The room magically became clean overnight.
Căn phòng **một cách kỳ diệu** đã sạch sẽ qua đêm.
My phone was almost dead, but now it's magically fully charged.
Điện thoại của tôi gần hết pin, nhưng bây giờ thì **một cách kỳ diệu** đã đầy pin.
All the problems just magically disappeared after the update.
Tất cả vấn đề đều **một cách kỳ diệu** biến mất sau khi cập nhật.
He always magically shows up when I need help.
Anh ấy luôn **một cách kỳ diệu** xuất hiện khi tôi cần giúp.