“magical” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có sức mạnh kỳ diệu hoặc đẹp đẽ, đặc biệt đến mức khiến người ta cảm thấy như phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cách diễn đạt tích cực hoặc mô tả ấn tượng, ví dụ 'kỳ diệu' trong 'kỳ diệu như cổ tích'. Không dùng như danh từ 'phép thuật'.
Examples
I know it sounds cheesy, but that sunset was honestly magical.
Nghe có vẻ sến thật đấy, nhưng hoàng hôn hôm đó thực sự **kỳ diệu**.
The children heard a magical story before bed.
Trước khi đi ngủ, bọn trẻ đã nghe một câu chuyện **kỳ diệu**.
We saw a magical light in the sky.
Chúng tôi đã nhìn thấy ánh sáng **kỳ diệu** trên bầu trời.
The garden looks magical at night.
Khu vườn trông **kỳ diệu** vào ban đêm.
It was such a magical trip that I still think about it all the time.
Đó là chuyến đi **kỳ diệu** đến mức tôi vẫn nghĩ về nó suốt.
When the band started playing, the whole place felt magical.
Khi ban nhạc bắt đầu chơi, cả nơi ấy trở nên **kỳ diệu**.