maggots” in Vietnamese

ấu trùng ruồidòi

Definition

Dòi là ấu trùng nhỏ màu trắng, mềm của ruồi, thường xuất hiện trên thức ăn thối hay xác động vật phân hủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như luôn dùng số nhiều và thể hiện sự kinh tởm. Trong câu cá, 'ấu trùng ruồi' cũng dùng làm mồi.

Examples

The trash can was full of maggots because no one emptied it.

Thùng rác đầy **ấu trùng ruồi** vì không ai đem đi đổ.

When she opened the old box, she found maggots crawling inside.

Khi cô ấy mở chiếc hộp cũ, cô nhìn thấy **ấu trùng ruồi** bò bên trong.

Fishermen sometimes use maggots as bait to catch fish.

Ngư dân đôi khi dùng **ấu trùng ruồi** làm mồi câu cá.

I nearly gagged when I saw maggots wriggling around in the forgotten leftovers at the back of the fridge.

Tôi suýt nôn khi nhìn thấy **ấu trùng ruồi** lúc nhúc trong đồ ăn thừa bị quên ở cuối tủ lạnh.

Believe it or not, doctors sometimes use sterile maggots to clean infected wounds because they eat dead tissue.

Tin hay không thì tùy, bác sĩ đôi khi dùng **ấu trùng ruồi** vô trùng để làm sạch vết thương nhiễm trùng vì chúng ăn mô chết.

The compost bin had maggots all over it, which is actually a sign the decomposition process is working well.

Thùng ủ phân có đầy **ấu trùng ruồi**, thực ra đó là dấu hiệu quá trình phân hủy đang diễn ra tốt.