mad” in Vietnamese

tức giậnđiên rồ

Definition

Từ này dùng khi ai đó rất tức giận, hoặc hành động một cách bất thường, điên rồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'mad' nghĩa là 'tức giận'; ở Anh thường là 'điên rồ'. Hay gặp trong 'mad at' (giận ai), 'go mad' (phát điên). Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Examples

That idea is completely mad!

Ý tưởng đó thật sự quá **điên rồ**!

Are you mad at me?

Bạn có **tức giận** tôi không?

My sister goes mad when I touch her phone.

Chị tôi **phát điên** khi tôi động vào điện thoại của chị ấy.

I must be mad to agree to this.

Tôi chắc là **điên** mới đồng ý chuyện này.

She gets mad over the smallest things.

Cô ấy **nổi giận** chỉ vì những chuyện nhỏ nhặt.

He was mad when he heard the bad news.

Anh ấy đã **tức giận** khi nghe tin xấu.