“macho” in Vietnamese
Definition
'Macho' dùng để nói về người (thường là nam) có thái độ rất mạnh mẽ, tỏ ra nam tính hoặc cố thể hiện mình là đàn ông một cách quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Macho’ thường mang sắc thái tiêu cực, ý chỉ người quá phô trương, thô lỗ vì muốn tỏ ra mạnh mẽ. Chủ yếu dùng mô tả cách cư xử, không phải ngoại hình.
Examples
He likes to act macho around his friends.
Anh ấy thích tỏ ra **nam tính** trước mặt bạn bè.
Being macho does not mean being rude.
Là **nam tính** không có nghĩa là thô lỗ.
He tries to look macho by lifting heavy weights.
Anh ấy cố tỏ ra **nam tính** bằng cách nâng tạ nặng.
Don't be so macho—it's okay to show your feelings.
Đừng quá **nam tính** — hãy thoải mái thể hiện cảm xúc của mình.
He puts on a macho act, but he's actually really sensitive.
Anh ấy tỏ ra **nam tính**, nhưng thực ra lại rất nhạy cảm.
The movie is full of macho action and big heroes.
Bộ phim tràn ngập các pha hành động **nam tính** và những anh hùng lớn.