“lynch” in Vietnamese
Definition
Giết người bất hợp pháp bởi đám đông, thường không qua xét xử, thường là treo cổ. Hành động này mang tính bạo lực và vi phạm pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp luật, hoặc tin tức. Thường liên quan tới bạo lực, phân biệt chủng tộc, không dùng trong trường hợp thông thường hay đùa cợt.
Examples
The community spoke out against plans to lynch the suspect.
Cộng đồng đã lên tiếng phản đối kế hoạch **xử lynch** nghi phạm.
Rumors spread fast, and soon an angry crowd threatened to lynch him.
Tin đồn lan nhanh và chẳng mấy chốc một đám đông giận dữ đã đe dọa sẽ **xử lynch** anh ấy.
It is illegal to lynch anyone, no matter the reason.
Dù vì lý do gì thì **xử lynch** bất kỳ ai cũng là bất hợp pháp.
History books describe how people used to lynch others in the past, especially during times of unrest.
Sách lịch sử mô tả cảnh người ta từng **xử lynch** nhau vào những thời kỳ bất ổn.
The movie shows the terrifying moment when the villagers threaten to lynch the outsider.
Bộ phim cho thấy khoảnh khắc đáng sợ khi dân làng đe dọa sẽ **xử lynch** người ngoài.
A mob tried to lynch the man before the police arrived.
Một đám đông đã cố gắng **xử lynch** người đàn ông trước khi cảnh sát đến.