“lurch” in Vietnamese
Definition
Di chuyển đột ngột và không vững, thường về phía trước hoặc sang một bên một cách bất ngờ, khó kiểm soát. Cũng có thể chỉ sự thay đổi đột ngột, ngoài mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả, không phải tiếng lóng. Dùng cho chuyển động vật lý (xe, người) hoặc thay đổi bất ngờ (kế hoạch, cảm xúc). Đừng nhầm với "lurk".
Examples
The boat suddenly lurched to the left.
Chiếc thuyền bất ngờ **chao đảo** sang trái.
He lurched forward when the train stopped.
Anh ấy **lảo đảo** về phía trước khi tàu dừng lại.
The dog lurched when it slipped on the floor.
Con chó **chao đảo** khi nó trượt trên sàn nhà.
My heart lurched when I saw the test results.
Tim tôi **thót lại** khi nhìn kết quả thi.
The company lurched from crisis to crisis last year.
Năm ngoái, công ty **chao đảo** khi liên tục gặp khủng hoảng.
The car lurched forward as the driver slammed on the brakes.
Chiếc xe **chao đảo** về phía trước khi tài xế đạp phanh đột ngột.