lupe” in Vietnamese

kính lúp

Definition

Kính lúp là kính phóng đại nhỏ, thường được thợ kim hoàn hoặc thợ đồng hồ dùng để xem các chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kính lúp' thường dùng trong ngành kim hoàn, đồng hồ, ít phổ biến ngoài các lĩnh vực chuyên môn. Khác với kính phóng đại lớn hơn ('kính lúp' nói chung).

Examples

The jeweler uses a lupe to examine gemstones.

Người thợ kim hoàn dùng **kính lúp** để kiểm tra đá quý.

Can I borrow your lupe for a moment?

Tôi mượn **kính lúp** của bạn một lát được không?

A lupe helps you see fine details on watches.

**Kính lúp** giúp bạn nhìn rõ các chi tiết nhỏ trên đồng hồ.

My grandfather always kept his favorite lupe in his toolkit.

Ông tôi luôn giữ **kính lúp** ưa thích của mình trong hộp dụng cụ.

If you want to check the engraving, you'll need a lupe.

Nếu bạn muốn kiểm tra khắc, bạn sẽ cần **kính lúp**.

Most professionals prefer a high-quality lupe for their work.

Hầu hết các chuyên gia đều thích dùng **kính lúp** chất lượng cao cho công việc.