lt” in Vietnamese

trung úy (viết tắt)Lt.

Definition

'Lt' là viết tắt của 'trung úy', một cấp bậc trong quân đội hoặc hải quân. Chủ yếu xuất hiện trước tên hoặc trong các tài liệu, danh sách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết là 'Lt.' và đặt ngay trước tên, ví dụ: 'Lt. Nam'. Không nhầm với các cấp khác như 'Lt. Col.' (trung tá).

Examples

Lt Harris spoke to the new soldiers.

**Lt** Harris đã nói chuyện với các tân binh.

Please write Lt before his last name.

Vui lòng ghi **Lt** trước họ của anh ấy.

Her title on the door is Lt Gomez.

Chức danh trên cửa của cô ấy là **Lt** Gomez.

I thought Lt Perez was off duty tonight.

Tôi tưởng **Lt** Perez đã nghỉ trực tối nay.

The report was signed by Lt Walker, so it should be official.

Báo cáo được ký bởi **Lt** Walker nên chắc chắn là chính thức.

Around here, everyone just calls him Lt, not by his first name.

Ở đây, mọi người chỉ gọi anh ấy là **Lt**, không gọi tên riêng.